人匠 rén jiàng · nhân tượng Hán Việt: nhân tượng · Pinyin: rén jiàng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 匠 (tượng)Pinyinrén jiàngHán Việtnhân tượngCấu tạo人 + 匠 · nhân + tượng nghĩa thành phần: nhân + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 工匠;匠人。Tân Hoa Tự Điển 1.工匠;匠人。