人區

rén qū nhân khu

Hán Việt: nhân khu · Pinyin: rén qū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人居住的地域。指人间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人居住的地域。指人间。