人區 rén qū · nhân khu Hán Việt: nhân khu · Pinyin: rén qū Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 區 (khu)Pinyinrén qūHán Việtnhân khuCấu tạo人 + 區 · nhân + khu nghĩa thành phần: nhân + khu