人後 rén hòu · nhân hậu Hán Việt: nhân hậu · Pinyin: rén hòu Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 後 (hậu)Pinyinrén hòuHán Việtnhân hậuCấu tạo人 + 後 · nhân + hậu nghĩa thành phần: nhân + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后嗣。Tân Hoa Tự Điển 1.后嗣。