人吏

rén lì nhân lại

Hán Việt: nhân lại · Pinyin: rén lì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百姓与吏胥; 官吏; 特指下级官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.百姓与吏胥。 2.官吏。 3.特指下级官吏。