人聽 rén tīng · nhân thính Hán Việt: nhân thính · Pinyin: rén tīng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 聽 (thính)Pinyinrén tīngHán Việtnhân thínhCấu tạo人 + 聽 · nhân + thính nghĩa thành phần: nhân + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众人所知闻; 即民听,指百姓的视听。Tân Hoa Tự Điển 1.众人所知闻。 2.即民听,指百姓的视听。