人圈

rén quān nhân quyển

Hán Việt: nhân quyển · Pinyin: rén quān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特指抗日战争时期,日本侵略者强迫沦陷区居民集中居住的地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特指抗日战争时期,日本侵略者强迫沦陷区居民集中居住的地区。