人堆

rén duī nhân đôi

Hán Việt: nhân đôi · Pinyin: rén duī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (đôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 密集的人群。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.密集的人群。

Eng

  • Cihui 人堆 énduī n. crowd