人夀

nhân thọ

Hán Việt: nhân thọ

Tổng quan

ự sống lâu của con người. Tuổi già của con người. nhân thọ nhân thọ ☆Sự sống lâu của con người. Tuổi già của con người.

Cấu tạo: (nhân) + (thọ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ự sống lâu của con người. Tuổi già của con người. nhân thọ nhân thọ ☆Sự sống lâu của con người. Tuổi già của con người.