人夀

nhân thọ

Hán Việt: nhân thọ

Tổng quan

Sự sống lâu của con người. Tuổi già của con người

Cấu tạo: 人 (nhân) + 夀 (thọ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuổi thọ

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人