人大

rén dà nhân đại

Hán Việt: nhân đại · Pinyin: rén dà

Tổng quan

Quốc hội Nhân dân Toàn quốc (viết tắt của 全國人民代表大會|全国人民代表大会) | Đại học Nhân dân Trung Quốc (viết tắt của 中國人民大學|中国人民大学)

Cấu tạo: (nhân) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quốc hội Nhân dân Toàn quốc (viết tắt của 全國人民代表大會|全国人民代表大会) | Đại học Nhân dân Trung Quốc (viết tắt của 中國人民大學|中国人民大学)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區人民代表大會的縮稱。是大陸人民行使國家權力的機關。經由人民選出全國人民代表和地方各級人民代表,以代表人民的意志,討論並決定一切有關國家及人民的重大問題。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全国人民代表大会的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全国人民代表大会的省称。

Eng

  • CC-CEDICT Renmin University of China (abbr. for 中國人民大學|中国人民大学[Zhong1 guo2 Ren2 min2 Da4 xue2])
  • CC-CEDICT people's congress, a legislative body within the PRC's system of government at any of various levels – national, provincial, municipal, county or township (abbr. for 人民代表大會|人民代表大会[ren2 min2 dai4 biao3 da4 hui4])
  • Cihui Renmin University of China (abbr. for 中國人民大學|中国人民大学)