人奴 rén nú · nhân nô Hán Việt: nhân nô · Pinyin: rén nú Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 奴 (nô)Pinyinrén núHán Việtnhân nôCấu tạo人 + 奴 · nhân + nô nghĩa thành phần: nhân + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家奴;奴仆。Tân Hoa Tự Điển 1.家奴;奴仆。