人妻

rén qī nhân thê

Hán Việt: nhân thê · Pinyin: rén qī

Tổng quan

người phụ nữ đã kết hôn; vợ (vai trò xã hội)

Cấu tạo: (nhân) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phụ nữ đã kết hôn; vợ (vai trò xã hội)

Eng

  • CC-CEDICT married woman; wife (as a social role)
  • Cihui married woman; wife (as a social role)

ja

  • JMdict married woman|another's wife