人委 nhân ủy Hán Việt: nhân ủy Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 委 (ủy)Hán Việtnhân ủyCấu tạo人 + 委 · nhân + ủy nghĩa thành phần: nhân + ủy Nghĩa EngCihui 人委 én-wěi ab. rénmín wěiyuánhuì