人客

rén kè nhân khách

Hán Việt: nhân khách · Pinyin: rén kè

Tổng quan

người khách; khách。客人。

Cấu tạo: (nhân) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khách; khách。客人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特指攻入他国者。他国为主,侵犯者为客,故称人客; 客人,宾客; 佃客; 旅客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特指攻入他国者。他国为主,侵犯者为客,故称人客。 2.客人,宾客。 3.佃客。 4.旅客。

Eng

  • Cihui 人客 énkè n. <topo.> visitors