人居

rén jū nhân cư

Hán Việt: nhân cư · Pinyin: rén jū

Tổng quan

nơi cư trú của con người

Cấu tạo: (nhân) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi cư trú của con người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。人居住的(地方、环境等):~环境|改善~条件。

Eng

  • CC-CEDICT human habitat
  • Cihui human habitat