人差 rén chāi · nhân soa Hán Việt: nhân soa · Pinyin: rén chāi Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 差 (soa)Pinyinrén chāiHán Việtnhân soaCấu tạo人 + 差 · nhân + soa nghĩa thành phần: nhân + soa Nghĩa EngCihui 人差 énchā n. 1. personal equation 2. personal error