人市
nhân thị
Hán Việt: nhân thị · Pinyin: rén shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 众人聚集的地方; 旧时交换﹑买卖人口的集市。
- Tân Hoa Tự Điển 1.众人聚集的地方。 2.旧时交换﹑买卖人口的集市。
Eng
- Cihui 人市 rénshì n. 1. thickly populated place 2. labor market