人平
nhân bình
Hán Việt: nhân bình · Pinyin: rén píng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按人平均。
- Tân Hoa Tự Điển 1.按人平均。
Eng
- Cihui 人平 énpíng v./adv. per-capita average
Hán Việt: nhân bình · Pinyin: rén píng