人彈 rén dàn · nhân đạn Hán Việt: nhân đạn · Pinyin: rén dàn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 彈 (đạn)Pinyinrén dànHán Việtnhân đạnCấu tạo人 + 彈 · nhân + đạn nghĩa thành phần: nhân + đạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人体炸弹的简称。