人役 rén yì · nhân dịch Hán Việt: nhân dịch · Pinyin: rén yì Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 役 (dịch)Pinyinrén yìHán Việtnhân dịchCấu tạo人 + 役 · nhân + dịch nghĩa thành phần: nhân + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仆役;奴婢; 差役,差人; 服劳役的人。Tân Hoa Tự Điển 1.仆役;奴婢。 2.差役,差人。 3.服劳役的人。