人懷

rén huái nhân hoài

Hán Việt: nhân hoài · Pinyin: rén huái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人心,人的情绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人心,人的情绪。