人情錢 rén qíng qián · nhân tình tiễn Hán Việt: nhân tình tiễn · Pinyin: rén qíng qián Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 情 (tình) + 錢 (tiễn)Pinyinrén qíng qiánHán Việtnhân tình tiễnCấu tạo人 + 情 + 錢 · nhân + tình + tiễn nghĩa thành phần: nhân + tình + tiễn