人情錢

rén qíng qián nhân tình tiễn

Hán Việt: nhân tình tiễn · Pinyin: rén qíng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tình) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元朝官吏勒索百姓钱财巧立的名目之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元朝官吏勒索百姓钱财巧立的名目之一。