人戶 rén hù · nhân hộ Hán Việt: nhân hộ · Pinyin: rén hù Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 戶 (hộ)Pinyinrén hùHán Việtnhân hộCấu tạo人 + 戶 · nhân + hộ nghĩa thành phần: nhân + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民户; 人家。指亲友家。Tân Hoa Tự Điển 1.民户。 2.人家。指亲友家。EngCihui 人戶 énhù n. people