人才學 nhân tài học Hán Việt: nhân tài học Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 才 (tài) + 學 (học)Hán Việtnhân tài họcCấu tạo人 + 才 + 學 · nhân + tài + học nghĩa thành phần: nhân + tài + học Nghĩa EngCihui 人才學 éncáixué n. the study of human talent