人拉鋸 rén lā jū · nhân lạp cứ Hán Việt: nhân lạp cứ · Pinyin: rén lā jū Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 拉 (lạp) + 鋸 (cứ)Pinyinrén lā jūHán Việtnhân lạp cứCấu tạo人 + 拉 + 鋸 · nhân + lạp + cứ nghĩa thành phần: nhân + lạp + cứ