人排

rén pái nhân bài

Hán Việt: nhân bài · Pinyin: rén pái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代冶炼时用人力带动的鼓风机械。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代冶炼时用人力带动的鼓风机械。