人文學

rén wén xué nhân văn học

Hán Việt: nhân văn học · Pinyin: rén wén xué

Tổng quan

nhân văn học

Cấu tạo: (nhân) + (văn) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân văn học

Eng

  • CC-CEDICT humanities
  • Cihui humanities

ja

  • JMdict humanities|arts