人時
nhân thì
Hán Việt: nhân thì · Pinyin: rén shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指有关耕获的时令节气。亦指历法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指有关耕获的时令节气。亦指历法。
Eng
- Cihui 人時 énshí n. man-hour
Hán Việt: nhân thì · Pinyin: rén shí