人時
nhân thì
Hán Việt: nhân thì · Pinyin: rén shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 耕耘收藏之時。《書經.堯典》:「厤象日月星辰,敬授人時。」唐.楊烱〈少室山少姨廟碑銘.序〉:「吹玉律而部人時,陽動陰靜。」
Eng
- Cihui 人時 énshí n. man-hour
ja
- JMdict man-hour
Hán Việt: nhân thì · Pinyin: rén shí