人曹

rén cáo nhân tào

Hán Việt: nhân tào · Pinyin: rén cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人群,人辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人群,人辈。