人有 nhân hữu Hán Việt: nhân hữu Tổng quan nhân hữu (術語)七有之一。☸ Cấu tạo: 人 (nhân) + 有 (hữu)Hán Việtnhân hữuCấu tạo人 + 有 · nhân + hữu nghĩa thành phần: nhân + hữu Nghĩa ViệtCihui nhân hữu (術語)七有之一。☸