人木 rén mù · nhân mộc Hán Việt: nhân mộc · Pinyin: rén mù Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 木 (mộc)Pinyinrén mùHán Việtnhân mộcCấu tạo人 + 木 · nhân + mộc nghĩa thành phần: nhân + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的树木名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的树木名。