人本學 nhân bổn học Hán Việt: nhân bổn học Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 本 (bổn) + 學 (học)Hán Việtnhân bổn họcCấu tạo人 + 本 + 學 · nhân + bổn + học nghĩa thành phần: nhân + bổn + học Nghĩa EngCihui 人本學 énběnxué n. <phil.> humanism