人術

rén shù nhân thuật

Hán Việt: nhân thuật · Pinyin: rén shù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓处置人事的谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓处置人事的谋略。