人材

rén cái nhân tài

Hán Việt: nhân tài · Pinyin: rén cái

Tổng quan

biến thể của 人才

Cấu tạo: (nhân) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 人才

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人的才能; 有才能的人; 姿色;容貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人的才能。 2.有才能的人。 3.姿色;容貌。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 人才[ren2 cai2]
  • Cihui variant of 人才

ja

  • JMdict capable person|talented person|human resources|personnel