人林 nhân lâm Hán Việt: nhân lâm Tổng quan nhân lâm (雜語)人樹之林也。阿毘曇論一曰:「人林果形如人。」☸ Cấu tạo: 人 (nhân) + 林 (lâm)Hán Việtnhân lâmCấu tạo人 + 林 · nhân + lâm nghĩa thành phần: nhân + lâm Nghĩa ViệtCihui nhân lâm (雜語)人樹之林也。阿毘曇論一曰:「人林果形如人。」☸