人梟

rén xiāo nhân kiêu

Hán Việt: nhân kiêu · Pinyin: rén xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (kiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指忤逆不孝之人。传说枭是食母的恶鸟,因称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指忤逆不孝之人。传说枭是食母的恶鸟,因称。