人樣
nhân dạng
Hán Việt: nhân dạng · Pinyin: rén yàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指正常人所应有的品行﹑能力﹑仪表等; 特指人的外表相貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指正常人所应有的品行﹑能力﹑仪表等。 2.特指人的外表相貌。
Eng
- Cihui 人樣 ényàng n. 1. proper human appearance/manners 2. a successful person 3. decent personal conduct