人樂 rén lè · nhân nhạc Hán Việt: nhân nhạc · Pinyin: rén lè Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 樂 (nhạc)Pinyinrén lèHán Việtnhân nhạcCấu tạo人 + 樂 · nhân + nhạc nghĩa thành phần: nhân + nhạc