人正 rén zhèng · nhân chánh Hán Việt: nhân chánh · Pinyin: rén zhèng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 正 (chánh)Pinyinrén zhèngHán Việtnhân chánhCấu tạo人 + 正 · nhân + chánh nghĩa thành phần: nhân + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即人元。夏历的岁首。Tân Hoa Tự Điển 1.即人元。夏历的岁首。