人母 rén mǔ·nhân mẫu Hán Việt: nhân mẫu · Pinyin: rén mǔ Tổng quan người mẹ (như một vai trò xã hội) Cấu tạo: 人 (nhân) + 母 (mẫu)Pinyinrén mǔHán Việtnhân mẫuTừ loạidanhCấu tạo人 + 母 · nhân + mẫu nghĩa thành phần: nhân + mẫu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mẹEngCihui mother (as a social role) Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人