人母

rén mǔ nhân mẫu

Hán Việt: nhân mẫu · Pinyin: rén mǔ

Tổng quan

người mẹ (như một vai trò xã hội)

Cấu tạo: (nhân) + (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mẹ (như một vai trò xã hội)

Eng

  • CC-CEDICT mother (as a social role)
  • Cihui mother (as a social role)