人氣

rén qì nhân khí

Hán Việt: nhân khí · Pinyin: rén qì

Tổng quan

độ nổi tiếng | tính cách | nhân cách

Cấu tạo: (nhân) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ nổi tiếng | tính cách | nhân cách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人的氣息、生機。如:「辦公室裡人氣旺,連植物也長得生氣蓬勃。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的意气﹑气质﹑感情等; 人体的气味或人的气息; 人的心气﹑情绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人的意气﹑气质﹑感情等。 2.人体的气味或人的气息。 3.人的心气﹑情绪。

Eng

  • CC-CEDICT popularity|personality|character
  • Cihui popularity; personality; character