人洋 rén yáng · nhân dương Hán Việt: nhân dương · Pinyin: rén yáng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 洋 (dương)Pinyinrén yángHán Việtnhân dươngCấu tạo人 + 洋 · nhân + dương nghĩa thành phần: nhân + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 英国铸造的一种银元的俗称。因其上铸有人像,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.英国铸造的一种银元的俗称。因其上铸有人像,故名。