人流
nhân lưu
Hán Việt: nhân lưu · Pinyin: rén liú
Tổng quan
dòng người | phá thai | viết tắt của 人工流產|人工流产
Nghĩa
Việt
- Cihui dòng người | phá thai | viết tắt của 人工流產|人工流产
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指有某种社会地位的同类人; 谓评论人物; 连续不断的人群; 人工流产的省称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指有某种社会地位的同类人。 2.谓评论人物。 3.连续不断的人群。 4.人工流产的省称。
Eng
- CC-CEDICT stream of people|abortion|abbr. for 人工流產|人工流产[ren2 gong1 liu2 chan3]
- Cihui stream of people; abortion; abbr. for 人工流產|人工流产
ja
- JMdict population flow|movement of people|flow of people|community mobility