人渣
nhân tra
Hán Việt: nhân tra · Pinyin: rén zhā
Tổng quan
cặn bã xã hội | rác rưởi
Nghĩa
Việt
- Cihui cặn bã xã hội | rác rưởi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對社會敗類的鄙稱。如:「切勿淪為不務正業,遊手好閒,人人鄙視的人渣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人类的渣滓。指品行低劣的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人类的渣滓。指品行低劣的人。
Eng
- CC-CEDICT dregs of society|scum
- Cihui dregs of society; scum