人滿

nhân mãn

Hán Việt: nhân mãn

Tổng quan

kín người

Cấu tạo: (nhân) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kín người

Eng

  • Cihui 人滿 énmǎn v.p. 1. filled up; crammed 2. overpopulated 3. more men than jobs