人潮

rén cháo nhân triều

Hán Việt: nhân triều · Pinyin: rén cháo

Tổng quan

dòng người như thủy triều

Cấu tạo: (nhân) + (triều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng người như thủy triều

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像潮水一般洶湧的人群。形容人數眾多。如:「購物人潮」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如同潮水般涌动的人群。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如同潮水般涌动的人群。

Eng

  • CC-CEDICT a tide of people
  • Cihui a tide of people