人火 rén huǒ · nhân hỏa Hán Việt: nhân hỏa · Pinyin: rén huǒ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 火 (hỏa)Pinyinrén huǒHán Việtnhân hỏaCấu tạo人 + 火 · nhân + hỏa nghĩa thành phần: nhân + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因人为过失造成的火灾。Tân Hoa Tự Điển 1.因人为过失造成的火灾。