人燈 nhân đăng Hán Việt: nhân đăng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 燈 (đăng)Hán Việtnhân đăngCấu tạo人 + 燈 · nhân + đăng nghĩa thành phần: nhân + đăng Nghĩa EngCihui 人燈 éndēng n. thin and frail person